sống sít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa chín kỹ, còn sống: Dùng để miêu tả trạng thái của thức ăn, đặc biệt là thịt cá hoặc rau củ, khi chưa được nấu chín hoàn toàn, vẫn còn giữ nhiều đặc điểm của nguyên liệu tươi sống.
- Chưa chín tới: Dùng để miêu tả trạng thái của trái cây khi chưa đạt độ chín cần thiết để ăn, còn cứng, chát hoặc có vị lạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con cá này nướng còn sống sít, chưa ăn được đâu. (Con cá này nướng còn chưa chín kỹ, chưa ăn được đâu.)
- Quả xoài này sống sít quá, vừa cứng vừa chua. (Quả xoài này chưa chín tới quá, vừa cứng vừa chua.)
- Ăn rau sống sít dễ bị đau bụng lắm. (Ăn rau chưa chín kỹ dễ bị đau bụng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống sít sống sượng": Cụm từ nhấn mạnh, diễn tả mức độ chưa chín hoặc chưa đạt yêu cầu một cách rõ rệt, thường dùng với sắc thái không hài lòng.
- Món thịt luộc sống sít sống sượng thế này thì ai ăn nổi. (Món thịt luộc chưa chín tới, còn hồng hồng thế này thì ai ăn nổi.)
Dùng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng để ví von, ám chỉ một việc gì đó chưa hoàn thiện, chưa đạt đến độ thành thục cần thiết.
- Bài văn của nó viết còn sống sít lắm, cần chỉnh sửa nhiều. (Bài văn của nó viết còn non nớt, chưa hoàn chỉnh lắm, cần chỉnh sửa nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Sống: Chỉ trạng thái còn tươi, chưa qua chế biến bằng nhiệt (như thịt sống, cá sống). "Sống sít" thường nhấn mạnh hơn vào việc nhưng lại chưa chín.
- Tái: Thường dùng cho thịt, chỉ mức độ chín rất ít, bên ngoài se lại nhưng bên trong vẫn còn đỏ hoặc hồng (như bò tái, thịt tái). "Sống sít" có thể bao hàm nghĩa này nhưng rộng hơn, dùng cho nhiều loại thực phẩm.
- Xanh: Thường dùng cho trái cây, chỉ quả còn non, chưa chín (như chuối xanh, ổi xanh). "Sống sít" có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
- Chưa chín: Trạng thái chung chung, chưa đạt độ chín cần thiết.
- Còn sống: Nhấn mạnh vào việc chưa được nấu chín (đối với thực phẩm cần nấu).
Từ trái nghĩa
- Chín: Đã đạt độ chín cần thiết, có thể ăn được.
- Chín kỹ: Được nấu nướng hoàn toàn, kỹ lưỡng.
- Chín mềm: Chín đến độ mềm, dễ ăn (thường cho trái cây hoặc thức ăn hầm).
Lưu ý sử dụng
- Từ "sống sít" thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự không hài lòng vì thức ăn chưa đạt chất lượng mong muốn. Không dùng để mô tả các món ăn sống có chủ đích như gỏi, sashimi.
- Là từ thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Nói quả hay thức ăn chưa chín.